Tục thờ cúng tổ tiên của người Việt không đến từ một nguồn duy nhất. Nó là chỗ gặp nhau của ít nhất bốn mạch: niềm tin dân gian bản địa về linh hồn người đã khuất, đạo hiếu và lễ nghi của Nho giáo, những quan niệm về báo ân của Phật giáo, và cấu trúc làng xã gắn chặt với dòng họ. Mỗi mạch đóng góp một phần, và chúng đan vào nhau qua nhiều thế kỷ đến mức khó tách bạch.
Bài này trình bày từng mạch ở mức phổ thông, đúng những gì sách vở và các nhà nghiên cứu văn hoá thường nêu. Bài không giảng giáo lý; nếu bạn muốn đi sâu vào kinh điển Nho gia hay giáo lý nhà Phật, những người học chuyên sâu và chư tăng là người nên hỏi. Mục đích ở đây là để bạn nhìn ra vì sao ông bà mình làm như vậy, và vì sao một câu tục ngữ như "uống nước nhớ nguồn" lại có sức nặng đến thế.
Mạch thứ nhất: niềm tin dân gian về người đã khuất
Trước khi Nho giáo và Phật giáo vào sâu đời sống người Việt, cư dân trên đất này đã có những niềm tin về linh hồn. Các nhà nghiên cứu thường dẫn ra những dấu vết như tục chôn đồ dùng theo người chết, tục giữ mộ, tục cúng người mất trong những dịp nhất định. Từ đó hình thành một quan niệm còn phổ biến đến nay: người mất không biến mất hẳn, mà vẫn có thể dõi theo, che chở cho con cháu.
Câu nói dân gian "trần sao âm vậy" gói gọn cách hình dung này. Người mất được nghĩ như vẫn cần ăn, cần ở, cần được thăm hỏi, nên con cháu dâng cơm, sửa mộ, báo tin vui buồn. Nhiều nghi thức quen thuộc như mời ông bà về ăn Tết, tiễn ông bà sau Tết, khấn báo khi có cháu mới, đều mang dấu ấn của quan niệm ấy.
Cần nói rõ: đây là niềm tin, không phải điều đã được chứng minh hay bác bỏ theo cách khoa học. Mỗi người có quyền tin ở mức của mình. Có người tin trọn vẹn rằng ông bà về thật, có người coi đó là cách nói đẹp để giữ ký ức, cả hai vẫn cùng đứng trước một bàn thờ. Điều đáng tránh là biến niềm tin ấy thành nỗi sợ, hay thành cớ để ai đó thu tiền của người đang buồn.
Mạch thứ hai: đạo hiếu và lễ nghi Nho giáo
Nho giáo đặt chữ hiếu ở vị trí rất cao trong quan hệ con người. Hiếu không dừng ở lúc cha mẹ còn sống mà kéo dài sang cả khi cha mẹ đã mất. Sách Luận ngữ ghi lời Tăng Tử: "thận chung truy viễn, dân đức quy hậu hĩ", thường được hiểu là cẩn trọng việc tang của cha mẹ, tưởng nhớ tổ tiên xa, thì đức của dân sẽ trở nên dày dặn. Sách Trung dung có ý "sự tử như sự sinh", thờ người đã mất như khi người còn sống, được coi là chỗ cao nhất của hiếu.
Từ những tư tưởng này, Nho giáo đặt ra cả một hệ thống lễ nghi gia đình: tang lễ, giỗ, tế tổ, cách lập từ đường, cách thờ các đời. Ở Việt Nam, những quy định ấy được biên soạn và giản lược lại qua các sách gia lễ. Cuốn được biết đến nhiều nhất là Thọ Mai gia lễ, thường được gắn với tên Hồ Sĩ Dương; một số nhà nghiên cứu cho rằng sách đã được nhiều người bổ sung qua thời gian, nên nội dung giữa các bản có chỗ khác nhau.
Ảnh hưởng Nho giáo thấy rõ nhất ở tầng dòng họ: thứ bậc trưởng thứ, vai trò con trưởng, việc ghi gia phả, nhà thờ họ, các lễ tế có chủ tế và người xướng. Những ai muốn hiểu sâu phần kinh điển nên tìm đến các bản dịch và chú giải có uy tín; ở đây chỉ cần thấy rằng phần "khung" nghi lễ của việc thờ tổ tiên mang đậm dấu ấn Nho gia.
Mạch thứ ba: Phật giáo và ý niệm báo ân
Phật giáo vào Việt Nam từ rất sớm và hoà vào đời sống làng xã. Ở góc độ thờ cúng tổ tiên, điều người ta hay nhắc nhất là ý niệm báo ân cha mẹ, gắn với mùa Vu Lan và tích Mục Kiền Liên cứu mẹ. Nhiều gia đình mời chư tăng tụng kinh cầu siêu cho người mới mất, ăn chay trong ngày giỗ, gửi di ảnh người thân lên chùa, coi đó là một cách báo hiếu.
Có một câu hỏi thú vị mà nhiều người đặt ra: giáo lý nhà Phật nói về luân hồi, tái sinh, vậy sao người theo đạo Phật vẫn thờ ông bà như người còn ở đâu đó? Câu trả lời thuộc về giáo lý, và các vị thầy ở những truyền thống khác nhau có cách giải thích khác nhau. Điều quan sát được trong đời sống là người Việt không cảm thấy hai điều này phải loại trừ nhau; họ giữ cả hai một cách tự nhiên.
Phật giáo cũng góp phần làm "mềm" nghi lễ thờ cúng: khuyến khích lễ chay, giảm sát sinh, đề cao lòng thành hơn lễ vật. Ở nhiều nơi, bàn thờ Phật và bàn thờ gia tiên cùng có trong một nhà, đặt riêng và có thứ tự riêng. Muốn biết cụ thể nên làm thế nào cho đúng với truyền thống mình theo, bạn nên hỏi thầy trụ trì ngôi chùa gia đình hay lui tới.
Bốn mạch tư tưởng và dấu vết còn thấy hôm nay
Bảng dưới đặt bốn mạch cạnh nhau để dễ nhìn. Đây là cách chia phổ biến trong sách phổ thông về văn hoá Việt; trên thực tế các mạch chồng lên nhau, một tục cụ thể có thể mang dấu vết của nhiều mạch.
| Mạch | Ý cốt lõi | Dấu vết dễ thấy hôm nay |
|---|---|---|
| Niềm tin dân gian | Người mất vẫn dõi theo con cháu | Mời ông bà về ăn Tết, khấn báo việc nhà, sửa sang mộ |
| Nho giáo | Hiếu với cha mẹ kéo dài sau khi mất, trật tự trưởng thứ | Gia phả, nhà thờ họ, giỗ tổ, vai trò con trưởng |
| Phật giáo | Báo ân cha mẹ, lòng thành hơn lễ vật | Mùa Vu Lan, cầu siêu, cúng chay ngày giỗ, gửi di ảnh lên chùa |
| Cấu trúc làng xã | Họ tộc là đơn vị cố kết, đất gắn với họ | Họp họ, quỹ họ, ruộng hương hoả xưa, nghĩa trang dòng họ |
Nhìn bảng này, bạn sẽ thấy vì sao rất khó trả lời gọn câu hỏi "thờ cúng tổ tiên thuộc tôn giáo nào". Nó không thuộc riêng mạch nào, mà là cái chung được nhiều mạch cùng nuôi dưỡng.
Mạch thứ tư: làng xã và dòng họ
Người Việt xưa sống trong làng, và làng được dệt nên bởi các dòng họ. Đất đai được chia, được thừa kế theo họ; nhiều làng mang tên gắn với họ khai canh; các chức sắc trong làng thường xuất thân từ những họ lớn. Trong khung cảnh đó, việc thờ chung tổ tiên là cách để các gia đình cùng họ nhận ra nhau, giữ quan hệ, và có tiếng nói chung trước làng.
Ruộng hương hoả là ví dụ rõ nhất. Một phần ruộng được dành riêng, hoa lợi dùng vào việc giỗ tết, sửa sang mộ phần, nhà thờ. Người giữ phần ruộng này thường là con trưởng hoặc người được họ giao, đi kèm trách nhiệm lo hương khói. Từ đây, việc thờ cúng gắn với cả trách nhiệm kinh tế và tài sản, một điều vẫn còn để lại dấu vết trong khái niệm di sản dùng vào việc thờ cúng của pháp luật dân sự ngày nay.
Khi làng xã thay đổi, nhiều thiết chế cũ không còn, nhưng mạch này vẫn sống qua hình thức mới: ban liên lạc họ, quỹ khuyến học của họ, nhóm liên lạc của họ trên mạng. Người ta không còn chia ruộng theo họ, nhưng vẫn muốn biết mình thuộc chi nào, ngành nào, và có chỗ để về khi cần.
"Uống nước nhớ nguồn" trong ca dao, tục ngữ
Kho tục ngữ, ca dao Việt có nhiều câu nói về cội nguồn, và những câu này cho thấy tư tưởng thờ tổ tiên đã thấm vào lời ăn tiếng nói thường ngày. "Uống nước nhớ nguồn", "ăn quả nhớ kẻ trồng cây", "chim có tổ, người có tông", hay câu ca dao "con người có tổ có tông, như cây có cội như sông có nguồn" là những câu gần như ai cũng thuộc từ bé.
Điểm đáng chú ý là các câu này không nhắc đến lễ vật, không nhắc đến nghi thức. Chúng nói về một thái độ: biết mình từ đâu đến, nhớ ơn người đi trước. Đó cũng là cách nhiều cụ giải thích cho con cháu khi được hỏi vì sao phải thờ: không phải vì sợ, mà vì nhớ.
Nếu muốn dạy trẻ về thờ cúng tổ tiên, những câu tục ngữ này là điểm khởi đầu tốt hơn mọi bài giảng. Một câu ngắn, một câu chuyện về ông bà kèm theo, một lần dẫn con đi giỗ họ, thường để lại nhiều ấn tượng hơn việc bắt trẻ học thuộc thứ tự các bước cúng. Phần nghi lễ trẻ sẽ học dần khi lớn; phần thái độ thì nên có từ sớm.
Đọc gốc tư tưởng cho tỉnh táo
Đừng tin những con số quá chắc chắn. Một số bài viết trên mạng nêu năm bắt đầu tục thờ tổ tiên, hoặc gán câu nói cho nhân vật cụ thể mà không có nguồn. Với chuyện xa xưa, các nhà nghiên cứu thường dè dặt; bạn cũng nên dè dặt như vậy.
Phân biệt tư tưởng và tập tục phát sinh. Đạo hiếu là tư tưởng. Còn việc đốt bao nhiêu vàng mã, cúng bao nhiêu món là tập tục phát sinh theo thời và theo vùng. Giữ cái gốc không có nghĩa phải giữ nguyên mọi tập tục đi kèm.
Tôn trọng cách hiểu khác nhau. Có người nhìn thờ tổ tiên chủ yếu qua lăng kính Nho giáo, có người qua tín ngưỡng dân gian, có người qua đạo Phật. Mỗi cách nhìn có cơ sở riêng; không cần tranh cãi xem cách nào là "đúng nhất".
Hỏi người trong cuộc. Gốc tư tưởng nói chung giúp hiểu bức tranh lớn, nhưng lệ của họ bạn, của làng bạn, chỉ các cụ trong họ mới biết rõ. Ghi lại những gì các cụ kể là việc đáng làm nhất khi các cụ còn khoẻ.
Câu hỏi thường gặp
Thờ cúng tổ tiên có phải do Nho giáo đem vào Việt Nam không?
Không hẳn. Các nhà nghiên cứu cho rằng người Việt đã có niềm tin và tục thờ người đã khuất từ trước, Nho giáo vào sau và góp phần định hình phần lễ nghi, thứ bậc, gia phả. Nói thờ tổ tiên hoàn toàn do Nho giáo mang vào là đơn giản hoá quá mức.
Câu "thận chung truy viễn" nghĩa là gì?
Đây là lời Tăng Tử ghi trong sách Luận ngữ, thường được hiểu là cẩn trọng việc tang của cha mẹ và tưởng nhớ tổ tiên xa. Câu này hay được khắc ở nhà thờ họ. Nếu cần trích chính xác, bạn nên dùng bản dịch Luận ngữ có uy tín.
Người theo đạo Phật có mâu thuẫn khi thờ ông bà không?
Trong đời sống, phần lớn Phật tử Việt Nam vẫn thờ ông bà mà không thấy mâu thuẫn, và nhiều chùa cũng hướng dẫn lễ cầu siêu, lễ Vu Lan báo hiếu. Muốn hiểu cách giáo lý giải thích chuyện này, bạn nên hỏi chư tăng ở ngôi chùa mình tin tưởng.
Thọ Mai gia lễ có phải là sách chuẩn về thờ cúng không?
Đây là sách gia lễ được nhiều gia đình miền Bắc và miền Trung tham khảo, nhưng có nhiều bản khác nhau và không phải quy định bắt buộc. Nhiều họ có lệ riêng khác với sách. Bạn nên coi sách là tham khảo, còn lệ của họ mình thì hỏi các cụ.
Ruộng hương hoả ngày xưa là gì?
Đó là phần ruộng được dòng họ hoặc gia đình dành riêng để lấy hoa lợi lo việc giỗ tết, sửa mộ, sửa nhà thờ. Người giữ ruộng thường là con trưởng hoặc người được họ giao, đi kèm trách nhiệm lo hương khói cho tổ tiên.
Nên giải thích gốc tư tưởng thờ tổ tiên cho trẻ nhỏ thế nào?
Bắt đầu bằng những câu tục ngữ quen như "uống nước nhớ nguồn", kể một câu chuyện có thật về ông bà, rồi dẫn trẻ cùng đi giỗ. Trẻ hiểu thái độ nhớ ơn trước, phần nghi lễ và lý thuyết có thể học dần khi lớn hơn.