Thờ cúng tổ tiên là việc con cháu tưởng nhớ, kính lễ những người đã sinh ra và nuôi dưỡng dòng họ mình: ông bà, cha mẹ, các đời trước đã khuất. Ở người Việt, việc này hiện ra qua bàn thờ trong nhà, nén hương ngày rằm, mồng một, bữa cỗ ngày giỗ, buổi tảo mộ, ngày giỗ họ ở nhà thờ họ. Phần lớn gia đình làm việc đó như một nếp sống hơn là một nghĩa vụ tôn giáo, và nhiều người không nghĩ mình đang "theo" một tín ngưỡng nào.
Bài này đi từ khái niệm: thờ cúng tổ tiên gồm những phần nào, thờ những ai, diễn ra ở mấy tầng (gia đình, chi, họ), vì sao nếp này bền đến vậy qua bao biến động. Bài không bàn chọn đồ thờ hay soạn mâm cúng; mục đích là giúp bạn hiểu cái khung chung để khi gặp một tục cụ thể của nhà mình hay nhà người khác, bạn biết nó nằm ở đâu trong bức tranh.
Thờ cúng tổ tiên gồm những phần nào
Nhìn kỹ, thờ cúng tổ tiên không chỉ là thắp hương. Các nhà nghiên cứu văn hoá thường chia nó thành mấy phần đan vào nhau. Phần thứ nhất là nơi thờ: bàn thờ gia tiên trong nhà, nhà thờ chi, nhà thờ họ, và cả mộ phần ngoài cánh đồng hay nghĩa trang. Phần thứ hai là thời điểm: ngày giỗ từng người, ngày rằm và mồng một, ba ngày Tết, Thanh minh, các dịp báo cáo việc lớn trong nhà như cưới hỏi, sinh con, đi xa, làm nhà.
Phần thứ ba là hành vi: thắp hương, dâng lễ, khấn, vái, dọn dẹp bàn thờ, quét mộ, họp họ. Phần thứ tư, ít được gọi tên nhưng quan trọng không kém, là ký ức: gia phả, tên huý, câu chuyện các cụ kể về ông bà, những di vật được giữ lại. Một nhà có thể làm rất gọn phần lễ nhưng giữ đầy đủ phần ký ức, và ngược lại.
Hiểu theo bốn phần như vậy giúp tránh một lối nghĩ hẹp: coi thờ cúng tổ tiên chỉ là chuyện mâm cao cỗ đầy. Với nhiều gia đình, cốt lõi của việc thờ là nhớ ngày mất của người thân, gọi được tên các cụ, biết mình là đời thứ mấy, và có mặt cùng nhau vào những ngày ấy. Lễ vật nhiều hay ít là phần hình thức, mỗi nhà, mỗi vùng một kiểu, và không có thang đo nào cho rằng nhà cúng nhiều thì hiếu thảo hơn nhà cúng ít.
Thờ những ai: từ cha mẹ đến tổ tiên xa
Phạm vi người được thờ khác nhau theo từng nhà và từng họ. Bảng dưới gom những nhóm thường gặp nhất theo tập quán phổ biến; nhà bạn có thể theo lệ khác, và lệ của họ mình nên hỏi các cụ trong họ.
| Nhóm được thờ | Thường thờ ở đâu | Ghi chú theo tập quán |
|---|---|---|
| Cha mẹ, ông bà đã khuất | Bàn thờ gia tiên trong nhà | Lớp gần nhất, thường có ngày giỗ riêng và di ảnh |
| Các đời trên: cụ, kỵ | Bàn thờ của con trưởng, nhà thờ chi | Nhiều nhà chỉ còn nhớ tên đến đời cụ hoặc kỵ |
| Thuỷ tổ và các đời đầu của họ | Nhà thờ họ, từ đường | Thờ chung cho cả họ, có giỗ tổ riêng |
| Người mất trẻ, chưa lập gia đình | Thường thờ cùng bàn thờ gia tiên | Cách gọi và chỗ đặt khác nhau theo vùng |
| Bên ngoại, bên vợ hoặc chồng | Tuỳ hoàn cảnh từng nhà | Ngày càng nhiều nhà thờ cả hai bên khi không còn ai thờ |
| Người có công với làng, với họ | Đình, miếu, nhà thờ họ | Thuộc tín ngưỡng cộng đồng, không hẳn là thờ tổ tiên |
Chữ "cửu huyền thất tổ" mà nhiều người khấn hằng ngày là cách nói chung về các đời tổ tiên, có nhiều cách hiểu về số đời; chuyện này đáng một bài riêng. Ở đây chỉ cần nhớ: phạm vi thờ rộng hay hẹp không làm việc thờ đúng hay sai, nó phản ánh hoàn cảnh và lệ của từng nhà.
Ba tầng thờ: gia đình, chi, họ
Tầng gia đình. Đây là tầng ai cũng gặp. Bàn thờ đặt ở gian trang trọng nhất của nhà, thờ cha mẹ, ông bà và thường là các đời gần. Người đứng ra lo hương khói thường là chủ nhà; nhà con trưởng thường gánh phần thờ các đời trên. Khi anh em ra ở riêng, mỗi nhà có thể lập bàn thờ của mình, cách làm khác nhau theo lệ từng họ.
Tầng chi, phái, ngành. Một họ lớn sau nhiều đời tách thành nhiều chi. Mỗi chi có thể có nhà thờ chi hoặc bàn thờ đặt tại nhà người trưởng chi, thờ ông tổ của chi đó. Những ngày giỗ của các đời đầu chi thường được con cháu trong chi cùng về làm chung, mỗi nhà góp một phần.
Tầng dòng họ. Ở tầng cao nhất là nhà thờ họ, còn gọi là từ đường, thờ thuỷ tổ và các đời đầu. Ở đây có giỗ tổ, có lễ xuân tế, thu tế ở những họ còn giữ lệ, có họp họ đầu năm, có gia phả được cất giữ. Không phải họ nào cũng có nhà thờ; nhiều họ nhỏ chỉ có một bàn thờ chung đặt tại nhà trưởng họ.
Ba tầng nối với nhau thế nào. Nhờ ba tầng này mà việc thờ không dừng ở một mái nhà. Một đứa trẻ thắp hương cho bà nội ở nhà, rồi theo bố về giỗ chi, lớn lên đi giỗ họ, dần dần thấy mình nằm trong một chuỗi người dài. Đó là điều mà sách vở hay gọi là ý thức về cội nguồn, còn người trong làng gọi giản dị là "biết mình con ai, cháu ai".
Vì sao nếp thờ này bền đến vậy
Có nhiều lời giải thích, và chúng không loại trừ nhau. Lời giải thích thứ nhất nằm ở tình cảm: con người ở đâu cũng thương nhớ người thân đã mất, và nghi lễ là cách cho nỗi nhớ một hình thức, một thời điểm, một nơi chốn. Không có ngày giỗ, nỗi nhớ dễ trôi đi trong việc thường ngày.
Lời giải thích thứ hai nằm ở cấu trúc xã hội làng xã cũ. Khi đất đai, nhà cửa, nghề nghiệp gắn với dòng họ, việc thờ chung giữ cho các nhánh họ còn liên lạc với nhau, có chỗ để bàn chuyện chung, có người đứng ra hoà giải khi có chuyện. Nhà thờ họ vừa là nơi thờ vừa là nơi họp.
Lời giải thích thứ ba nằm ở tư tưởng: đạo hiếu được đề cao qua nhiều thế kỷ, cùng niềm tin dân gian rằng người mất vẫn còn dõi theo con cháu. Lời giải thích thứ tư thực tế hơn: thờ cúng tổ tiên không cần nhà tu hành, không cần đăng ký, không cần đi đâu xa, nên nó sống được qua chiến tranh, di cư, thay đổi chính sách và cả thời gian khó khăn nhất, khi mâm cúng chỉ còn bát nước và nén hương.
Ngày nay, khi gia đình nhỏ lại và con cháu sống rải rác nhiều tỉnh, nhiều nước, nếp thờ đổi hình thức nhưng chưa mất. Người ta gọi video vào ngày giỗ, góp tiền qua tài khoản chung để lo giỗ họ, lập nhóm liên lạc của họ. Cái cốt là gặp nhau và nhớ nhau vẫn còn nguyên.
Những điều thờ cúng tổ tiên không đòi hỏi
Vì là nếp nhà chứ không phải giáo luật, thờ cúng tổ tiên rộng rãi hơn nhiều người tưởng. Theo cách hiểu phổ biến của các nhà nghiên cứu văn hoá và của chính nhiều bậc cao niên, việc thờ không đòi hỏi những điều sau:
- Không đòi hỏi lễ vật đắt tiền. Bát nước sạch, nén hương, đĩa hoa quả theo mùa vẫn là lễ trọn vẹn trong mắt nhiều cụ.
- Không đòi hỏi bàn thờ to. Nhà nhỏ, phòng trọ, căn hộ vẫn có thể có một chỗ thờ gọn, sạch sẽ.
- Không đòi hỏi phải thuộc lòng văn khấn. Lời khấn mộc mạc bằng tiếng nói thường ngày, xưng đúng tên mình và người được khấn, được nhiều nhà chấp nhận.
- Không đòi hỏi phải là con trai. Tập quán cũ trao việc thờ cho con trưởng, nhưng pháp luật hiện hành và nhiều gia đình ngày nay đều chấp nhận con gái lo hương khói cho cha mẹ.
- Không đòi hỏi phải đốt nhiều vàng mã. Nhiều nhà, nhiều họ đã giảm hoặc bỏ hẳn việc này mà nếp thờ vẫn giữ.
- Không đòi hỏi phải mời thầy. Việc thờ ở gia đình do chính con cháu làm.
Nói vậy không có nghĩa nhà nào làm đầy đủ nghi lễ là thừa. Mỗi nhà chọn mức độ phù hợp với điều kiện và niềm tin của mình; điều đáng giữ là sự thành tâm và hoà khí giữa anh em khi lo việc chung.
Thờ cúng tổ tiên với người không theo tôn giáo nào
Một đặc điểm khiến người nước ngoài hay ngạc nhiên: rất nhiều người Việt tự nhận "không theo tôn giáo nào" nhưng nhà vẫn có bàn thờ, vẫn làm giỗ, vẫn về quê tảo mộ. Với họ, đó không mâu thuẫn. Thờ cúng tổ tiên được cảm nhận như phần tự nhiên của đời sống gia đình, giống như ăn Tết hay đi thăm họ hàng.
Những người theo các tôn giáo lớn cũng tìm cách giữ lòng nhớ ơn tổ tiên theo giáo lý của mình. Người Công giáo có thánh lễ cầu cho ông bà, người theo đạo Phật có lễ cầu siêu, người theo đạo Tin Lành có buổi tưởng niệm. Hình thức khác nhau, điều chung là con cháu không quên người đi trước. Mỗi trường hợp đều có quy định riêng của tôn giáo đó, và người muốn hiểu kỹ nên hỏi chức sắc của cộng đồng mình.
Chính sự rộng rãi ấy làm cho thờ cúng tổ tiên trở thành một mẫu số chung của người Việt. Trong một đại gia đình có thể có người đi chùa, người đi nhà thờ, người không theo đạo nào, nhưng ngày giỗ ông bà thì ai cũng muốn có mặt. Giữ được điều đó cần một chút tế nhị: để mỗi người tưởng nhớ theo cách của mình, không ép ai thắp hương hay quỳ lạy trái với niềm tin.
Những hiểu lầm thường gặp
"Thờ cúng tổ tiên là chuyện của người già." Thực tế nhiều người trẻ vẫn lo giỗ, lo Tết cho cha mẹ đã mất, có điều họ làm gọn hơn. Một số người trẻ còn chủ động tìm lại gia phả, chụp ảnh mộ các cụ, ghi lại lời kể của ông bà khi còn sống.
"Không thờ đủ đời là thiếu sót." Số đời được thờ phụ thuộc vào lệ của họ và vào việc nhà còn nhớ được bao nhiêu. Nhà chỉ nhớ tên đến ông bà nội không có lỗi gì; điều có thể làm là ghi lại những gì còn biết để đời sau đỡ mất thêm.
"Thờ cúng là để cầu xin." Lời khấn của nhiều nhà có phần cầu bình an, nhưng theo cách hiểu truyền thống, phần cốt lõi là báo cáo, tưởng nhớ và tạ ơn. Coi việc thờ như một cuộc đổi chác, cúng nhiều để được nhiều, là lệch khỏi tinh thần mà chính các cụ xưa vẫn dạy.
"Mỗi vùng làm khác là có vùng làm sai." Bắc, Trung, Nam, mỗi vùng có lệ riêng về ngày làm giỗ, cách bày lễ, cách gọi các đời. Khác nhau là bình thường. Khi hai bên gia đình khác vùng về chung một nhà, cách êm nhất là hỏi nhau và tôn trọng lệ của bên đang đứng ra lo việc.
Câu hỏi thường gặp
Thờ cúng tổ tiên có bắt buộc không?
Không có quy định nào bắt buộc một người phải thờ cúng tổ tiên. Đây là nếp văn hoá và tín ngưỡng mà mỗi gia đình tự chọn giữ ở mức phù hợp. Pháp luật bảo vệ quyền thờ cúng, đồng thời cũng tôn trọng quyền không theo tín ngưỡng nào.
Nhà không có bàn thờ thì có phải là bất hiếu không?
Không nên đánh đồng như vậy. Có nhà ở chật, ở thuê, ở nước ngoài, hoặc theo tôn giáo có cách tưởng nhớ khác. Lòng hiếu thể hiện ở việc nhớ ơn, chăm lo cha mẹ khi còn sống và giữ ký ức về người đã mất, không chỉ ở việc có bàn thờ.
Thờ cúng tổ tiên khác thờ thần, thờ Phật ở chỗ nào?
Thờ cúng tổ tiên hướng về những người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân với chính gia đình mình. Thờ thần, thờ Phật hướng về các đấng được cộng đồng hoặc tôn giáo tôn kính, không phải người thân. Trong nhiều nhà, các ban thờ này đặt riêng và có nghi thức riêng.
Thờ cúng tổ tiên bắt đầu từ bao giờ ở Việt Nam?
Các nhà nghiên cứu cho rằng tục thờ người đã khuất có từ rất xa xưa và được bồi đắp thêm qua ảnh hưởng của Nho giáo, Phật giáo và tín ngưỡng dân gian. Không có một mốc năm cụ thể nào được coi là điểm khởi đầu, nên bạn nên thận trọng với những con số quá chắc chắn trên mạng.
Người mới lập gia đình nên bắt đầu giữ nếp thờ thế nào?
Cách dễ nhất là hỏi bố mẹ hai bên về ngày giỗ, tên các cụ và lệ của họ, ghi vào một cuốn sổ. Sau đó chọn cách thờ hợp với chỗ ở của mình, và có mặt đầy đủ trong những ngày giỗ lớn của gia đình hai bên.
Có cần mời người làm lễ khi thờ cúng tổ tiên tại nhà không?
Với việc thờ cúng thường ngày ở gia đình, con cháu tự làm là đủ. Một số dịp lớn như giỗ tổ của họ có thể có người chủ tế do họ cử. Bạn không cần thuê ai để việc thờ cúng ở nhà được coi là trọn vẹn.