Bố mẹ nuôi và những người có ơn lớn với gia đình hoàn toàn có thể được thờ trên bàn thờ của gia đình người con nuôi, người được giúp đỡ; không có lệ nào cấm, và nhiều họ còn xem đó là nếp đẹp của đạo "uống nước nhớ nguồn". Con nuôi thường thờ cả cha mẹ nuôi lẫn cha mẹ đẻ nếu biết; người có ơn thì gia đình thờ khi người đó không còn ai hương khói, hoặc thờ vọng bên cạnh nơi thờ chính của con cháu họ.
Bài này đi qua chuyện thờ cha mẹ nuôi, thờ cùng lúc cha mẹ đẻ và cha mẹ nuôi, thờ vú nuôi, người giúp việc lâu năm, ân nhân, và nhắc lại tục bầu hậu ở làng xã xưa như một gốc văn hoá của việc thờ người có ơn. Phần pháp lý về con nuôi chỉ nêu nguyên lý.
Con nuôi thờ cha mẹ nuôi
Người được nhận nuôi từ nhỏ, lớn lên trong vòng tay của cha mẹ nuôi, thường coi cha mẹ nuôi như cha mẹ đẻ. Khi cha mẹ nuôi mất, người con nuôi thờ cha mẹ là chuyện tự nhiên, nhất là khi cha mẹ nuôi không có con đẻ. Ngày xưa, nhiều gia đình không con đã nhận con nuôi chính vì mong có người giữ hương khói.
Về pháp lý, Luật Nuôi con nuôi hiện hành quy định khi việc nuôi con nuôi được đăng ký, giữa cha mẹ nuôi và con nuôi phát sinh quan hệ cha mẹ và con với đầy đủ quyền, nghĩa vụ. Theo Bộ luật Dân sự, con nuôi đã đăng ký thuộc hàng thừa kế thứ nhất của cha mẹ nuôi như con đẻ. Những trường hợp nuôi dưỡng không đăng ký, hay nhận nuôi từ thời xa, cần đối chiếu văn bản hiện hành và hỏi luật sư khi có việc liên quan tới tài sản.
Về tập quán, ở những họ giữ nếp chặt, con nuôi khác họ đôi khi được bàn bạc kỹ trước khi giao việc thờ các đời trên. Nhưng việc thờ chính cha mẹ nuôi của mình thì gần như không nơi nào phản đối. Khi cha mẹ nuôi có con đẻ, con đẻ thường thờ chính, con nuôi thờ vọng và về dự giỗ, như một người con trong nhà.
Thờ cả cha mẹ đẻ và cha mẹ nuôi
Nhiều người con nuôi biết cha mẹ đẻ của mình, hoặc tìm lại được khi đã trưởng thành. Câu hỏi thờ ai, thờ ở đâu có thể trả lời theo các tình huống sau.
| Tình huống | Cách nhiều người làm | Điều nên làm thêm |
|---|---|---|
| Biết cha mẹ đẻ, cha mẹ đẻ có con khác thờ | Thờ chính cha mẹ nuôi; thờ vọng hoặc về thắp hương cha mẹ đẻ ngày giỗ | Giữ liên lạc với anh chị em ruột nếu họ đón nhận |
| Biết cha mẹ đẻ, không ai thờ | Thờ cả hai bên ở nhà mình, mỗi bên một vị trí | Nói rõ với gia đình bên cha mẹ nuôi để không ai phật lòng |
| Cha mẹ nuôi có con đẻ | Con đẻ thờ chính, con nuôi thờ vọng | Cùng góp công ngày giỗ như anh chị em trong nhà |
| Cha mẹ nuôi không có con đẻ | Con nuôi thờ chính cha mẹ nuôi | Ghi rõ vào sổ giỗ, gia phả nếu họ có |
| Không biết cha mẹ đẻ là ai | Thờ cha mẹ nuôi; có người dành một chỗ tưởng nhớ chung cho cha mẹ đẻ | Nếu muốn tìm, đi qua các kênh chính thức |
Thờ cha mẹ đẻ không làm giảm lòng biết ơn với cha mẹ nuôi, và ngược lại. Nhiều cha mẹ nuôi lúc còn sống đã dặn con hãy nhớ cả cha mẹ đẻ của mình. Việc tìm lại cha mẹ đẻ, họ hàng thất lạc có hướng dẫn riêng ở mục tìm về cội nguồn.
Người có ơn với gia đình: những ai thường được thờ
Vú nuôi, người trông trẻ lâu năm. Ở những gia đình xưa, người vú nuôi gắn bó với nhà nhiều chục năm, nuôi nhiều đời con cháu. Khi bà mất mà không có con cháu, gia đình chủ thường thờ bà như người thân.
Người giúp việc gắn bó cả đời. Có những người giúp việc sống với một gia đình từ thời trẻ đến khi mất, không lập gia đình riêng. Gia đình coi họ như người nhà, lo ma chay và thờ cúng.
Ân nhân cứu giúp lúc hoạn nạn. Người cứu mạng một thành viên trong nhà, người cưu mang cả gia đình lúc chạy loạn, lúc đói kém. Nhiều nhà giữ ảnh và ngày mất của người đó, thắp hương ngày giỗ dù họ có con cháu riêng.
Thầy dạy, người dẫn dắt nghề. Một số gia đình thờ người thầy đã dạy nghề cho cả nhà, nhất là ở các làng nghề. Việc thờ tổ nghề của cả một nghề là chuyện khác, có hướng dẫn riêng; ở đây là người thầy cụ thể của gia đình mình.
Bạn bè, đồng đội không còn ai thân. Có người thờ người bạn thân, người đồng đội đã mất mà không còn người thân nào. Đó là cách giữ một lời hứa, một tình nghĩa.
Tục bầu hậu: gốc văn hoá của việc thờ người có ơn
Ở làng xã Việt Nam xưa, có tục bầu hậu: một người hay một gia đình công đức ruộng, tiền cho làng, cho đình, cho chùa, thường khi không có con cháu, đổi lại được làng ghi công và cúng giỗ sau khi mất. Dấu tích của tục này còn ở những tấm bia hậu dựng trong sân đình, sân chùa ở nhiều làng miền Bắc, với các tên gọi như hậu thần, hậu Phật tuỳ nơi được thờ.
Tục bầu hậu cho thấy trong quan niệm của người Việt, việc thờ cúng không chỉ gắn với máu mủ. Một người có ơn với cộng đồng, với gia đình, có thể được nhớ đến và hương khói như tổ tiên. Lòng biết ơn được đặt ngang hàng với quan hệ huyết thống.
Ở cấp gia đình, việc thờ vú nuôi, người giúp việc, ân nhân cũng xuất phát từ tinh thần đó. Không cần lễ nghi phức tạp, chỉ cần gia đình thống nhất rằng người này xứng đáng được nhớ đến, và có người nhận giữ ngày giỗ.
Những chi tiết về văn bia hậu, cách đọc và giữ gìn bia ở đình chùa thuộc mảng di tích, nếu gia đình muốn tìm hiểu nên hỏi người am hiểu chữ Hán Nôm ở địa phương.
Các bước thờ một người có ơn trong nhà
Khi gia đình muốn thờ một người không cùng huyết thống, có thể làm theo trình tự sau để việc thờ được rõ ràng và lâu dài.
- Cả nhà thống nhất: người này có ơn gì, vì sao gia đình muốn thờ, ai sẽ giữ việc thờ.
- Nếu người có ơn còn con cháu, họ hàng, đến thưa chuyện với họ trước. Họ là người thờ chính; gia đình mình chỉ nên thờ vọng nếu họ đồng ý.
- Ghi lại thông tin của người đó: họ tên, quê quán, ngày mất theo âm lịch, nơi an táng, và một vài dòng về ơn nghĩa của họ với gia đình.
- Chọn vị trí thờ: nhiều nhà đặt ở bàn thờ gia tiên, ở vị trí riêng, hoặc một ban nhỏ bên cạnh. Hỏi các cụ trong họ nếu họ có lệ riêng.
- Thắp hương báo với gia tiên rằng từ nay nhà mình thờ thêm người này, để việc thờ được làm một cách trang trọng.
- Ghi vào sổ giỗ và dặn con cháu, để khi thế hệ mình không còn, việc tưởng nhớ vẫn được tiếp tục hoặc được chuyển giao có thưa chuyện.
Nếu cần sắm một bài vị nhỏ hay ảnh thờ cho người có ơn, có thể xem thêm đồ thờ có mô tả chất liệu rõ ràng trên Vật Phẩm Phong Thủy. Còn điều làm việc thờ có ý nghĩa nhất vẫn là câu chuyện về ơn nghĩa được kể lại trong nhà.
Khi người có ơn còn con cháu riêng
Nhiều người có ơn với gia đình mình vẫn có con cháu, có họ hàng thờ cúng. Khi đó, gia đình mình không nên lập nơi thờ chính như thể họ không còn ai. Cách phổ biến là đến thắp hương ngày giỗ ở nhà con cháu họ, gửi lời thăm hỏi, và nếu muốn, giữ một tấm ảnh ở nhà mình để tưởng nhớ.
Nhiều quan hệ ơn nghĩa giữa hai gia đình kéo dài qua nhiều đời theo cách này: con cháu nhà này về dự giỗ nhà kia, giúp đỡ nhau lúc khó khăn. Đó là một cách giữ ơn còn sâu hơn cả việc lập bàn thờ.
Trường hợp con cháu của người có ơn ở xa, không còn giữ được việc thờ và nhờ gia đình mình giữ hộ, thì việc nhận thờ chính trở nên hợp lẽ. Nên ghi lại rằng nhà mình giữ thay, để nếu một ngày con cháu họ muốn đưa bàn thờ về, việc trao lại diễn ra suôn sẻ.
Kể cho con cháu về người có ơn
Một tấm ảnh người lạ trên bàn thờ sẽ khiến con cháu đời sau thắc mắc. Ghi lại và kể lại là cách giữ cho việc thờ có ý nghĩa.
- Kể cho các con nghe người đó là ai, đã giúp gia đình mình lúc nào, trong hoàn cảnh nào.
- Ghi câu chuyện vào sổ giỗ hoặc gia phả, ngay cạnh tên người đó, để đời sau đọc được dù không ai kể.
- Nếu người có ơn còn họ hàng, giữ liên lạc và cho các con biết về họ, để mối quan hệ không chỉ còn là một cái tên.
- Giữ lại kỷ vật nếu có: một lá thư, một tấm ảnh chụp chung, một món đồ người đó để lại.
- Khi các con lớn, hỏi các con có muốn tiếp tục giữ việc tưởng nhớ không, và để các con tự chọn.
Nhiều gia đình kể rằng chính câu chuyện về một người có ơn đã dạy các con bài học biết ơn rõ ràng hơn bất cứ lời giảng nào. Đứa trẻ biết rằng nhà mình từng được cứu giúp sẽ lớn lên với ý thức giúp lại người khác.
Cũng nên nói với các con rằng việc thờ người có ơn không có gì kỳ lạ. Nhiều làng, nhiều họ đã làm thế từ lâu, và đó là một phần của nếp sống trọng tình nghĩa mà gia đình muốn giữ.
Câu hỏi thường gặp
Con nuôi khác họ có được thờ các đời trên của cha mẹ nuôi không?
Tuỳ nếp của họ bên cha mẹ nuôi. Nhiều họ chấp nhận con nuôi thờ các đời trên khi không còn ai khác, nhiều họ muốn giao cho người cùng huyết thống. Nên hỏi người trưởng họ. Việc thờ chính cha mẹ nuôi thì hầu như không nơi nào phản đối.
Có nên thờ cha mẹ đẻ khi đã thờ cha mẹ nuôi?
Nhiều người thờ cả hai, mỗi bên một vị trí, làm giỗ riêng. Nếu cha mẹ đẻ đã có con khác thờ, có thể thờ vọng hoặc về thắp hương ngày giỗ. Nên nói rõ với gia đình bên cha mẹ nuôi để mọi người hiểu.
Thờ người giúp việc lâu năm có bị họ hàng chê không?
Có thể có người chưa quen, nhưng việc thờ người gắn bó cả đời với gia đình là một nếp có từ lâu, gần với tục bầu hậu xưa. Giải thích về ơn nghĩa của người đó thường giúp họ hàng hiểu và đồng tình.
Người có ơn còn con cháu, nhà mình có nên lập bát hương không?
Thường không nên lập nơi thờ chính, vì con cháu họ đã thờ. Gia đình có thể về dự giỗ, giữ ảnh ở nhà để tưởng nhớ. Nếu muốn lập bát hương, hãy hỏi ý con cháu của người đó trước.
Con nuôi không đăng ký có quyền thừa kế của cha mẹ nuôi không?
Đây là câu hỏi pháp lý phụ thuộc vào thời điểm, cách nhận nuôi và giấy tờ hiện có. Pháp luật hiện hành có những quy định riêng cho từng trường hợp; nên đối chiếu văn bản hiện hành và hỏi luật sư hoặc phòng công chứng.
Thờ người có ơn thì ngày giỗ làm thế nào?
Phần lớn gia đình làm giỗ gọn: thắp hương, một mâm cơm nhỏ, kể lại cho con cháu nghe về ơn nghĩa của người đó. Ngày giỗ lấy theo ngày mất âm lịch nếu biết; không biết thì gia đình chọn một ngày và ghi lại lý do.