Theo cách phân loại phổ biến của các nhà nghiên cứu và theo cách pháp luật Việt Nam gọi tên, thờ cúng tổ tiên là một tín ngưỡng chứ không phải một tôn giáo. Nó không có người sáng lập, không có kinh sách chung, không có giáo hội hay hàng giáo sĩ, không có thủ tục gia nhập. Nhưng trong đời sống, nhiều người vẫn gọi nó là "đạo ông bà", và với họ nó thiêng liêng chẳng kém bất cứ tôn giáo nào.
Bài này giải thích sự khác nhau giữa tín ngưỡng và tôn giáo ở mức phổ thông, vì sao có cách gọi "đạo ông bà", pháp luật hiện hành đặt việc thờ cúng tổ tiên vào đâu, và điều đó có ý nghĩa gì với một gia đình bình thường. Phần pháp luật chỉ nêu nguyên lý; khi cần áp dụng vào việc cụ thể, bạn nên đọc văn bản hiện hành và hỏi cơ quan có thẩm quyền.
Tín ngưỡng và tôn giáo khác nhau ở đâu
Ranh giới giữa tín ngưỡng và tôn giáo được các học giả bàn nhiều và không phải lúc nào cũng rõ. Bảng dưới gom những tiêu chí hay được dùng nhất để phân biệt, áp vào trường hợp thờ cúng tổ tiên ở Việt Nam.
| Tiêu chí | Tôn giáo có tổ chức | Thờ cúng tổ tiên của người Việt |
|---|---|---|
| Người sáng lập | Thường có, được ghi nhận trong lịch sử hoặc truyền thống | Không có ai sáng lập |
| Kinh sách | Có hệ thống kinh điển chung | Không có kinh chung; có sách gia lễ để tham khảo |
| Tổ chức | Có giáo hội, hàng giáo sĩ, cơ sở thờ tự chung | Tổ chức theo gia đình, chi, họ; không có hàng giáo sĩ |
| Gia nhập | Có nghi thức gia nhập, có tín đồ | Không có nghi thức gia nhập; sinh ra trong nhà là thuộc nếp |
| Giáo lý về thế giới | Có giáo lý về vũ trụ, con người, sự cứu độ | Chỉ có những quan niệm dân gian, không thống nhất |
| Đối tượng thờ | Đấng tối cao, thần linh, bậc giác ngộ | Người có quan hệ huyết thống, hôn nhân với gia đình |
Nhìn theo các tiêu chí này, thờ cúng tổ tiên gần với tín ngưỡng hơn. Nhưng nhiều nhà nghiên cứu cũng lưu ý rằng ở những xã hội như Việt Nam, tín ngưỡng có thể sâu rễ và bền bỉ hơn cả tôn giáo có tổ chức; xếp vào loại nào không làm nó kém quan trọng đi.
"Đạo ông bà" nghĩa là gì
Ở Nam Bộ và nhiều nơi khác, khi được hỏi theo đạo gì, không ít người trả lời "đạo ông bà". Câu trả lời ấy không chỉ một tôn giáo cụ thể. Nó có nghĩa: nhà mình giữ nếp thờ cúng tổ tiên, không theo giáo hội nào. Chữ "đạo" ở đây gần với nghĩa con đường, lối sống, như trong "đạo làm con", hơn là nghĩa một tôn giáo.
Cách nói ấy cho thấy với nhiều người, thờ cúng tổ tiên đủ để làm chỗ dựa tinh thần mà không cần thêm một hệ giáo lý nào. Họ có bàn thờ, có ngày giỗ, có lời khấn, có quan niệm về người đã khuất, có những điều kiêng kỵ của gia đình. Tất cả được truyền từ đời này sang đời khác qua việc làm cùng nhau, không qua sách vở.
Cũng cần lưu ý: một người trả lời "đạo ông bà" vẫn có thể đi chùa ngày rằm, vào đình dịp lễ hội, xin quẻ đầu năm. Ranh giới giữa các thực hành tín ngưỡng ở người Việt khá mềm. Điều này không có gì lạ và cũng không nên bị coi là "theo nửa vời"; đó là cách nhiều cộng đồng ở châu Á sống với đời sống tinh thần của mình.
Pháp luật Việt Nam gọi tên việc thờ cúng tổ tiên ra sao
Luật Tín ngưỡng, tôn giáo được Quốc hội thông qua năm 2016 và có hiệu lực từ đầu năm 2018 tách riêng hai khái niệm tín ngưỡng và tôn giáo. Theo cách luật định nghĩa, tín ngưỡng là niềm tin của con người được thể hiện qua các lễ nghi gắn với phong tục, tập quán truyền thống, nhằm mang lại sự bình an về tinh thần cho cá nhân và cộng đồng. Hoạt động tín ngưỡng được luật nêu bao gồm việc tôn thờ tổ tiên, tưởng niệm và tôn vinh người có công với đất nước, với cộng đồng, cùng các hình thức thờ cúng truyền thống khác.
Như vậy, về mặt pháp lý, thờ cúng tổ tiên được ghi nhận rõ là một hoạt động tín ngưỡng, và quyền tự do tín ngưỡng của mọi người được bảo vệ. Việc thờ cúng trong phạm vi gia đình là sinh hoạt riêng của mỗi nhà. Còn những cơ sở tín ngưỡng có tính cộng đồng như đình, đền, miếu, hay nhà thờ họ được xếp hạng di tích thì có thêm các quy định về quản lý.
Bên cạnh đó, Bộ luật Dân sự 2015 có quy định về di sản dùng vào việc thờ cúng, phản ánh thực tế rằng nhiều gia đình muốn dành một phần tài sản để duy trì hương khói. Đây là phần pháp lý có nhiều chi tiết; khi gia đình có việc cụ thể cần làm, bạn nên đọc văn bản hiện hành và hỏi luật sư hoặc cơ quan tư pháp nơi cư trú, đừng dựa vào bài viết phổ thông.
Xếp loại như vậy có ý nghĩa gì với một gia đình
Bạn không cần "đăng ký" để thờ cúng tổ tiên. Thờ cúng tổ tiên trong nhà là sinh hoạt của gia đình, không phải hoạt động của một tổ chức tôn giáo. Không có thủ tục nào để bắt đầu hay kết thúc việc thờ ông bà trong nhà mình.
Người theo tôn giáo nào cũng có thể nhớ ơn tổ tiên. Vì thờ cúng tổ tiên không phải một tôn giáo cạnh tranh với các tôn giáo khác, nhiều tôn giáo ở Việt Nam đã có hướng dẫn riêng để tín đồ tưởng nhớ tổ tiên theo cách phù hợp với giáo lý của họ.
Không có ai có quyền "cấp phép" cho cách thờ của nhà bạn. Không có giáo hội nào quy định chuẩn cho thờ cúng tổ tiên. Những người tự xưng là có thẩm quyền phán nhà bạn thờ đúng hay sai, rồi đề nghị làm lễ có thu tiền, không đại diện cho một tổ chức nào cả.
Lệ của họ có giá trị trong phạm vi họ. Tộc ước, lệ họ là thoả thuận của những người trong họ. Nó có sức nặng tinh thần và đạo lý, nhưng không thay thế được pháp luật, ví dụ khi bàn đến quyền thừa kế hay quyền của con gái trong việc thờ cúng cha mẹ.
Khi việc thờ ra khỏi phạm vi một nhà: nhà thờ họ, đình, miếu
Ở phạm vi gia đình, thờ cúng tổ tiên gần như hoàn toàn là chuyện riêng. Nhưng khi việc thờ mở rộng ra cả một dòng họ, nhất là khi họ có nhà thờ riêng, có đất đai, có hiện vật cổ, thì nó bắt đầu chạm tới những quy định chung. Nhà thờ họ phải tuân theo quy định về đất đai và xây dựng như mọi công trình khác; việc xây mới, tu bổ cần được bàn trong họ và làm thủ tục với chính quyền khi cần.
Một số nhà thờ họ có giá trị lịch sử, kiến trúc hoặc gắn với nhân vật có công đã được cơ quan nhà nước xếp hạng di tích. Khi đó, việc sửa chữa, tu bổ phải theo quy định về di tích, không còn hoàn toàn do họ tự quyết. Nhiều họ coi đây là vinh dự, cũng là trách nhiệm: giữ hiện vật, giữ nguyên trạng, mở cửa đón người đến tìm hiểu.
Còn đình, đền, miếu thờ Thành hoàng hay người có công với làng thuộc về tín ngưỡng cộng đồng, gần với thờ cúng tổ tiên ở tinh thần nhớ ơn nhưng không phải là thờ tổ tiên theo nghĩa huyết thống. Phân biệt rõ hai loại này giúp tránh nhầm lẫn khi đọc tài liệu hay khi bàn việc làng, việc họ. Muốn biết nhà thờ họ mình có thuộc diện di tích hay không, bạn có thể hỏi chính quyền xã, phường nơi nhà thờ toạ lạc.
Vì sao người nước ngoài hay hỏi câu này
Trong các cuộc khảo sát về tôn giáo, Việt Nam thường được ghi nhận là nơi có tỉ lệ khá lớn người trả lời không theo tôn giáo nào. Người nước ngoài đọc con số ấy rồi đến Việt Nam, thấy nhà nào cũng có bàn thờ, ngày Tết nghi ngút khói hương, liền ngạc nhiên. Sự ngạc nhiên đến từ chỗ họ quen nghĩ đời sống tinh thần phải gắn với một tôn giáo cụ thể.
Khi giải thích cho bạn bè nước ngoài, bạn có thể giải thích đơn giản: người Việt phần lớn không xếp việc thờ ông bà vào ô "tôn giáo", vì nó giống một nếp sống gia đình hơn. Có thể so sánh với cách nhiều gia đình ở nơi khác giữ ngày tưởng niệm người thân, đi viếng mộ, giữ ảnh và kỷ vật, nhưng ở Việt Nam việc ấy được tổ chức thường xuyên và có nghi thức rõ ràng hơn.
Nếu người bạn nước ngoài được mời dự một ngày giỗ, hãy giải thích trước vài điều: ai đứng ra thắp hương, khách có cần thắp hương không, có nên chụp ảnh bàn thờ không. Phần lớn gia đình rất vui khi khách tỏ ra tôn trọng, và cũng không bắt khách phải làm theo nghi lễ nếu họ không thoải mái.
Giữ thái độ trung lập khi bàn chuyện này
Câu hỏi "thờ cúng tổ tiên có phải tôn giáo không" đôi khi bị kéo thành tranh luận xem nó "cao" hay "thấp" hơn tôn giáo, "văn minh" hay "lạc hậu". Những tranh luận ấy hiếm khi đem lại điều gì. Xếp loại chỉ là công cụ để mô tả, không phải bảng xếp hạng giá trị.
Với người trong cuộc, điều quan trọng hơn là việc thờ cúng có giúp gia đình gắn bó, có giúp mình nhớ ơn và sống tử tế hơn không. Một nghi lễ đơn sơ làm với lòng thành thường có ý nghĩa hơn một nghi lễ cầu kỳ làm vì sợ hãi hay vì sĩ diện. Đó cũng là điều mà người theo tôn giáo lẫn người không theo tôn giáo nào đều có thể đồng ý.
Khi bàn chuyện này trong gia đình có nhiều niềm tin khác nhau, nên chú ý lời nói: tránh những câu như "đạo của nhà anh là mê tín" hay "nhà em theo đạo nên bỏ ông bà". Cả hai đều không đúng và đều làm tổn thương. Mỗi người có thể giữ niềm tin của mình mà vẫn cùng nhau tưởng nhớ những người đã sinh thành.
Câu hỏi thường gặp
Thờ cúng tổ tiên là tín ngưỡng hay tôn giáo?
Theo cách phân loại phổ biến và theo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo hiện hành, thờ cúng tổ tiên là một hoạt động tín ngưỡng. Nó không có người sáng lập, kinh sách chung hay giáo hội như các tôn giáo có tổ chức, nhưng vẫn là một phần quan trọng trong đời sống tinh thần người Việt.
Người tự nhận không theo tôn giáo có nên thờ ông bà không?
Đó là lựa chọn của mỗi gia đình. Rất nhiều người Việt không theo tôn giáo nào vẫn giữ bàn thờ và ngày giỗ như một nếp nhà. Việc thờ ông bà không đòi hỏi phải theo tôn giáo, cũng không xung đột với việc không theo tôn giáo.
Khi khai thông tin tôn giáo, người thờ cúng tổ tiên nên ghi gì?
Trong phần lớn giấy tờ, người chỉ giữ nếp thờ cúng tổ tiên mà không theo tôn giáo nào thường ghi là không. Nếu biểu mẫu có hướng dẫn riêng, hãy làm theo hướng dẫn đó, hoặc hỏi người tiếp nhận hồ sơ.
Thờ cúng tổ tiên có được pháp luật bảo vệ không?
Có. Pháp luật Việt Nam ghi nhận việc tôn thờ tổ tiên là hoạt động tín ngưỡng và bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng. Bộ luật Dân sự cũng có quy định về di sản dùng vào việc thờ cúng. Khi có việc cụ thể, bạn nên đọc văn bản hiện hành và hỏi luật sư.
"Đạo ông bà" có phải một tôn giáo riêng ở Nam Bộ không?
Không. "Đạo ông bà" là cách nói dân gian để chỉ việc giữ nếp thờ cúng tổ tiên mà không theo giáo hội nào. Chữ "đạo" ở đây mang nghĩa lối sống, đạo làm con cháu, không phải tên một tổ chức tôn giáo.
Người theo đạo có phải bỏ thờ cúng tổ tiên không?
Nhiều tôn giáo ở Việt Nam đã có hướng dẫn để tín đồ tưởng nhớ tổ tiên theo cách phù hợp với giáo lý. Hình thức có thể khác bàn thờ truyền thống. Cách cụ thể nên hỏi chức sắc của tôn giáo mình theo.