CuuHuyen.comCửu Huyền
Cửu huyền thất tổ và thế thứ các đời

Cách tính đời trong dòng họ: đời thứ mấy, thế hệ và vẽ sơ đồ thế thứ cho dễ nhớ

Đời thứ mấy của họ được đếm từ thuỷ tổ, khác với cách đếm "ba đời" trong luật. Bài chỉ cách đếm không lệch, ước lượng năm theo đời và vẽ sơ đồ thế thứ một nhánh.

Top-down view of a family in Da Nang sitting on a woven mat, hands placing small wooden blocks in a vertical line on blank paper, afternoon light, children hands among adults

Trong gia phả, đời thứ mấy của một người được đếm từ thuỷ tổ: thuỷ tổ là đời thứ nhất, con thuỷ tổ là đời thứ hai, cháu là đời thứ ba, cứ thế đi xuống. Hai người cùng số đời là ngang vai nhau trong họ, dù tuổi có thể chênh lệch rất nhiều. Đây là cách đếm khác với cách nói "ba đời", "bốn đời" tính từ bản thân đi lên, và khác với cách tính "trong phạm vi ba đời" của pháp luật.

Đếm đời nghe đơn giản nhưng rất dễ lệch, nhất là khi các chi đánh số riêng, khi gia phả bị đứt một đoạn, hoặc khi người ta lẫn giữa "đời" và "thế hệ" theo nghĩa thông thường. Bài này nói rõ từng cách đếm, chỉ ra chỗ hay lệch, gợi ý cách ước lượng thời gian theo số đời một cách thận trọng, và hướng dẫn vẽ một sơ đồ thế thứ một nhánh, từ thuỷ tổ xuống đến mình, gọn trên một trang giấy.

Ba cách đếm đời thường gặp

Ba cách đếm dưới đây đều đúng trong ngữ cảnh của nó. Lệch nhau là vì người nói và người nghe dùng hai cách khác nhau mà không biết.

Cách đếmMốcVí dụDùng ở đâu
Đời thứ mấy của họThuỷ tổ là đời thứ nhấtAnh A là đời thứ mười hai của họGia phả, giỗ họ, nhận họ
Mấy đời tính từ mìnhBản thân, đếm lên hoặc xuốngBốn đời trên là cha, ông, cụ, kỵThờ cúng gia đình, tang phục, lời khấn
Phạm vi ba đời theo luậtCha mẹ chung là đời thứ nhấtAnh chị em con chú, con bác, con cô, con cậu, con dì là đời thứ baLuật Hôn nhân và gia đình, quy định cấm kết hôn

Cách thứ ba thường làm người đọc bất ngờ: theo Luật Hôn nhân và gia đình hiện hành, đời thứ nhất là cha mẹ chung, anh chị em ruột là đời thứ hai, anh chị em họ là đời thứ ba. Đây là định nghĩa riêng của luật, phục vụ quy định về hôn nhân. Khi cần áp dụng, đọc văn bản hiện hành và hỏi cán bộ tư pháp, không suy ra từ cách đếm trong gia phả.

"Đời" và "thế hệ" khác nhau ở đâu

Đời trong gia phả là quan hệ cha con. Một người là đời thứ mười thì cha người đó là đời thứ chín, con là đời thứ mười một. Không quan trọng sinh năm nào; chỉ quan trọng ai sinh ra ai.

Thế hệ trong lời nói thường là lớp tuổi. Khi nói "thế hệ 8x", "thế hệ ông bà mình", người ta nghĩ tới những người sinh cùng thời. Hai người cùng thế hệ theo nghĩa này có thể ở hai đời khác nhau trong cùng một họ.

Hai cách có thể lệch rất xa. Trong một họ đông con, con út của cụ có thể sinh sau cháu đích tôn của cụ. Người con út đó ở đời trên, nhưng cùng lứa tuổi, thậm chí trẻ hơn, người cháu.

Chỉ dùng "đời" khi ghi gia phả. Ghi "thế hệ thứ mười hai" cũng không sai, nhưng dễ gây hiểu nhầm với nghĩa lớp tuổi. Phần lớn gia phả tiếng Việt dùng chữ đời hoặc chữ thế, ví dụ "đệ thập nhị thế".

Không đếm theo năm sinh. Sai lầm hay gặp là thấy hai người sinh cùng năm thì xếp chung một đời. Luôn đếm theo quan hệ cha mẹ, con cái, không theo năm sinh.

Những chỗ làm cách đếm bị lệch

Chỗ lệch thứ nhất là mốc. Một chi đánh số từ thuỷ tổ, chi khác đánh số từ tổ chi vì không có gia phả chung. Kết quả là người đời thứ mười hai ở chi này ngang vai với người đời thứ năm ở chi kia, nghe rất khó hiểu. Khi hai chi gặp nhau, việc đầu tiên là thống nhất một mốc chung, thường là thuỷ tổ, rồi quy đổi số đời của từng chi.

Chỗ lệch thứ hai là đoạn đứt. Gia phả mất vài trang, hoặc có một đời chỉ còn tên ông mà không biết con là ai. Nếu cứ đếm nối qua, con cháu bên dưới có thể bị lệch một, hai đời so với thực tế. Cách làm thận trọng là ghi rõ chỗ đứt, đếm riêng từ một mốc chắc chắn bên dưới, và chú thích rằng số đời tuyệt đối có thể chưa đúng.

Chỗ lệch thứ ba là người ở rể, con nuôi, con thừa tự. Mỗi họ có lệ riêng về việc người đó được ghi vào đời nào, nhánh nào. Không có cách chung cho tất cả; điều quan trọng là ghi rõ quan hệ thật và lệ họ đã quyết, để đời sau đọc không phải đoán.

Ước lượng năm theo số đời: dùng được tới đâu

Khi gia phả không ghi năm sinh của các đời trên, người ta hay ước lượng bằng cách nhân số đời với một khoảng năm trung bình, thường lấy từ hai mươi lăm đến ba mươi năm một đời. Ví dụ giả định: anh A sinh năm 1985, là đời thứ mười hai; từ thuỷ tổ đến anh A cách mười một đời, nhân với khoảng hai mươi lăm đến ba mươi năm thì thuỷ tổ có thể sinh vào khoảng thế kỷ XVII hoặc đầu thế kỷ XVIII.

Phép ước lượng này cho ra một khoảng rộng, và chỉ nên dùng để hình dung. Ngày xưa người ta lấy vợ lấy chồng sớm, nhưng cũng có người sinh con lúc đã lớn tuổi, có nhánh đi theo dòng con út qua nhiều đời nên khoảng cách mỗi đời dài hơn hẳn. Sai số vài chục năm, thậm chí hơn, là bình thường.

Vì vậy đừng ghi năm ước lượng vào gia phả như một sự thật. Nếu muốn ghi, hãy ghi "ước khoảng" và nói rõ cách tính. Một bia mộ, một văn tự cũ có ghi năm sẽ đáng tin hơn mọi phép nhân. Tra năm âm lịch cũ, đổi lịch là việc riêng, cần nguồn đáng tin.

Vẽ sơ đồ thế thứ một nhánh từ thuỷ tổ xuống mình

Sơ đồ một nhánh không phải gia phả đầy đủ. Nó chỉ là một đường thẳng nối thuỷ tổ với bạn, giúp con cháu nhớ mình đứng ở đâu. Cách vẽ trên một trang giấy khổ thường:

  1. Kẻ một cột dọc giữa trang. Ở trên cùng ghi đời thứ nhất và tên thuỷ tổ, hoặc tên vị tổ xa nhất nhà bạn biết.
  2. Đi xuống từng ô, mỗi ô một đời, chỉ ghi người thuộc đường thẳng dẫn tới bạn: con của thuỷ tổ là ông cố nhà mình, con của ông cố là ông nội, cứ thế.
  3. Bên cạnh mỗi ô ghi số đời, tên gọi theo quan hệ với bạn ở các đời gần (ông, cụ, kỵ), và ngày giỗ nếu biết.
  4. Ở những đời có anh em đông, vẽ một gạch nhỏ ra bên cạnh, ghi "và các anh em" để nhắc rằng nhánh còn rộng hơn, không cần ghi đủ tên.
  5. Đánh dấu bằng dấu hỏi những đời chưa chắc chắn, và ghi nguồn thông tin của từng đời: gia phả, bia mộ hay lời kể.
  6. Ở dưới cùng ghi tên bạn, rồi để vài ô trống cho con cháu. Ký tên và ghi năm vẽ.
  7. Chụp ảnh, gửi cho anh chị em, nhờ người lớn trong họ xem lại và sửa giúp.

Sơ đồ này đặc biệt có ích với trẻ lớn, người ở xa quê, và những ai lần đầu về giỗ họ. Chỉ cần nhìn một đường thẳng, người ta biết mình là đời thứ mấy, ngang vai với ai, và nên gọi ai bằng gì.

Chữ thế và chữ đại trong gia phả chữ Hán

Gia phả cũ viết bằng chữ Hán thường dùng chữ thế để đánh số đời: đệ nhất thế, đệ nhị thế, đệ tam thế, nghĩa là đời thứ nhất, thứ hai, thứ ba. Vị tổ ở mỗi đời có khi được gọi là nhất thế tổ, nhị thế tổ, tam thế tổ. Khi đọc bản dịch, bạn sẽ gặp những cụm như "ông là con trưởng của tam thế tổ", tức con trưởng của vị tổ đời thứ ba.

Chữ đại cũng mang nghĩa đời, gặp trong những cụm như tứ đại, ngũ đại, tứ đại đồng đường. Trong thực tế, chữ đại hay dùng để đếm số đời tính từ bản thân, còn chữ thế hay dùng để đánh số đời trong gia phả tính từ thuỷ tổ. Đây không phải quy tắc cứng, nhưng biết vậy giúp bạn đoán đúng một câu đang đếm theo mốc nào.

Khi chuyển gia phả cũ sang chữ Quốc ngữ, nhiều họ giữ cả hai: ghi "đời thứ ba" và chú thích "tam thế" trong ngoặc. Cách này giúp người đọc hiện nay hiểu ngay, mà người đối chiếu với bản gốc vẫn tìm được chỗ tương ứng. Nếu họ bạn đang nhờ người dịch gia phả, có thể đề nghị giữ cách ghi song song như vậy.

Đếm đời giúp được gì trong đời sống dòng họ

Số đời không chỉ là con số trong sổ sách. Nó được dùng ở nhiều việc thực tế của họ tộc:

  • Xác định vai vế. Hai người gặp nhau lần đầu ở giỗ họ, chỉ cần so số đời là biết ai vai trên, ai vai dưới.
  • Xếp thứ tự trong lễ tế. Một số họ xếp hàng con cháu theo đời khi làm lễ chung.
  • Ghi gia phả theo trang. Nhiều gia phả chia chương theo đời, mỗi đời một phần, nên số đời là địa chỉ để tìm một người.
  • Đặt tên theo đời. Một số họ có lệ dùng chữ lót riêng cho từng đời, nhìn tên là biết đời. Đặt tên là chủ đề riêng, ở đây chỉ nhắc như một cách gắn tên với thế thứ.
  • Nhận họ. Khi hai nhánh tìm lại nhau, khớp số đời là bước kiểm tra đầu tiên xem câu chuyện có hợp lý không.

Mọi việc trên đều dựa trên một cách đếm thống nhất. Vì vậy, nếu họ bạn chưa thống nhất mốc đếm, đây là việc nên đưa ra bàn trong lần họp họ gần nhất.

Một quyết định đơn giản như "thuỷ tổ là đời thứ nhất, các chi quy đổi về mốc này", ghi thành một dòng trong tộc ước, đủ để tránh tranh cãi cho nhiều đời về sau, nhất là khi người giữ gia phả thay đổi.

Câu hỏi thường gặp

Thuỷ tổ là đời thứ nhất hay đời thứ không?

Hầu hết gia phả người Việt đánh số thuỷ tổ là đời thứ nhất. Một số họ có cách riêng, ví dụ ghi vị tổ lập làng là đời thứ nhất dù biết bên trên còn người khác. Điều quan trọng là cả họ dùng chung một cách.

Anh chị em ruột có cùng đời không?

Có. Anh chị em ruột, cùng cha hoặc cùng mẹ, luôn cùng một đời trong gia phả, bất kể chênh nhau bao nhiêu tuổi. Con của họ cũng cùng đời với nhau, tức anh chị em họ cùng đời.

Con dâu, con rể được tính đời nào?

Trong cách gọi của họ, con dâu đứng ngang đời với chồng, con rể ngang đời với vợ. Trong gia phả, người làm dâu thường được ghi kèm mục của chồng, còn cách ghi con rể tuỳ lệ từng họ.

Có nên ghi năm ước lượng cho các đời trên không?

Có thể ghi để người đọc dễ hình dung, nhưng phải ghi rõ là ước lượng và nói cách tính. Không trình bày năm ước lượng như năm thật, vì sai số có thể lên tới vài chục năm.

Hai chi đánh số đời khác nhau thì làm sao?

Tìm một vị tổ chung mà cả hai chi đều ghi nhận, thường là thuỷ tổ, rồi quy đổi số đời của từng chi về cùng mốc đó. Nên làm trong một buổi họp có người giữ gia phả của cả hai chi và ghi lại kết quả vào gia phả.

Phạm vi ba đời trong luật có giống ba đời trong gia phả không?

Không giống. Luật Hôn nhân và gia đình hiện hành tính cha mẹ chung là đời thứ nhất, anh chị em ruột là đời thứ hai, anh chị em họ là đời thứ ba. Gia phả tính từ thuỷ tổ. Khi cần áp dụng luật, đọc văn bản hiện hành và hỏi cơ quan tư pháp.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 0926.183.183