Cửu tộc là một khái niệm trong sách Hán cổ, chỉ phạm vi họ hàng thân thích của một người, và có hai cách hiểu chính. Cách thứ nhất coi cửu tộc là chín đời trực hệ: bốn đời trên, bản thân, bốn đời dưới. Cách thứ hai coi cửu tộc là ba nhóm họ gộp lại: bốn nhóm thuộc họ cha, ba nhóm thuộc họ mẹ, hai nhóm thuộc họ vợ.
Hai cách hiểu này đã cùng tồn tại từ thời các nhà chú giải kinh điển đời Hán và chưa bao giờ được thống nhất hẳn. Người Việt biết đến chữ cửu tộc chủ yếu qua sách sử, qua cụm "tru di" trong các bản án thời phong kiến, và qua những lời giải nghĩa cửu huyền thất tổ. Bài này tách bạch từng cách hiểu, nói qua về tam tộc, và chỉ ra vì sao cửu tộc không phải là một với cửu huyền thất tổ dù hai chữ hay bị đánh đồng.
Chữ "tộc" và nguồn gốc khái niệm
Tộc trong Hán Việt chỉ một nhóm người cùng dòng máu, cùng tổ tiên. Gia tộc, tông tộc, thân tộc đều từ chữ này. Cửu tộc là chín nhóm như vậy, hoặc chín lớp như vậy, tuỳ cách đếm. Khái niệm xuất hiện sớm trong kinh điển: thiên Nghiêu điển của Kinh Thư có câu ca ngợi vua Nghiêu biết làm sáng đức lớn để thân với cửu tộc, và từ đó các nhà chú giải mới bàn cửu tộc là những ai.
Điều đáng chú ý là ngay trong truyền thống chú giải Trung Hoa, cửu tộc đã được hiểu theo hai trường phái khác nhau. Một bên theo cách đếm trực hệ, nhấn mạnh dòng cha truyền con nối. Bên kia theo cách đếm mở rộng, đưa cả họ mẹ và họ vợ vào. Sự khác nhau này phản ánh hai cách nhìn về họ hàng: họ hàng là một trục dọc nối các đời, hay là một mạng lưới ngang nối các nhà qua hôn nhân.
Khi chữ Hán vào Việt Nam, cả hai cách hiểu đi theo. Sách vở của nhà nho Việt dùng chữ cửu tộc khi bàn lễ nghi và luật lệ, nhưng trong đời sống thường ngày, người dân ít khi phải đếm cụ thể. Ngày nay, chữ này sống chủ yếu trong các thành ngữ, trong sách sử và trong những cuộc tranh luận về nghĩa của cửu huyền thất tổ.
Hai cách hiểu cửu tộc đặt cạnh nhau
Bảng so sánh dưới giúp bạn thấy rõ hai cách đếm. Tên gọi trong ngoặc là cách gọi thông thường của người miền Bắc; vùng khác có thể gọi khác.
| Tiêu chí | Cách hiểu chín đời trực hệ | Cách hiểu họ cha, họ mẹ, họ vợ |
|---|---|---|
| Chín phần gồm | Cao tổ (kỵ), tằng tổ (cụ), tổ (ông), cha, bản thân, con, tôn (cháu), tằng tôn (chắt), huyền tôn (chút) | Bốn nhóm bên họ cha, ba nhóm bên họ mẹ, hai nhóm bên họ vợ |
| Trục chính | Dọc, theo đời | Ngang, theo các nhà liên quan qua hôn nhân |
| Có tính họ ngoại không | Không trực tiếp | Có |
| Có tính con cháu không | Có, bốn đời dưới | Có, trong các nhóm thuộc họ cha |
| Dùng nhiều ở đâu | Giải nghĩa thế thứ, lễ nghi thờ cúng | Bàn luận về luật lệ, phạm vi liên đới trong sách sử |
Cách chia các nhóm cụ thể trong cách hiểu thứ hai không hoàn toàn giống nhau giữa các nhà chú giải: có bản tính cô ruột đã lấy chồng và con của cô, chị em gái và con của họ vào họ cha; có bản xếp khác. Vì vậy nếu cần trích dẫn chính xác, nên ghi rõ đang theo sách nào.
Tam tộc là gì và vì sao hay đi cùng chữ tru di
Tam tộc là ba họ, phổ biến nhất được hiểu là họ cha, họ mẹ và họ vợ. Cũng có cách hiểu tam tộc là ba đời cha, mình, con. Chữ này quen thuộc với người Việt vì gắn với những bản án nặng nhất trong lịch sử phong kiến, khi một người bị kết tội mưu phản thì người thân trong ba họ cũng bị liên đới.
Vụ án Lệ Chi Viên năm 1442 là ví dụ được nhắc nhiều nhất trong sách sử Việt Nam: Nguyễn Trãi bị kết tội và gia đình chịu án tru di tam tộc. Đến đời vua Lê Thánh Tông, ông được giải oan. Câu chuyện này thường được kể để nói về sự hà khắc của luật liên đới thời phong kiến, và cũng giải thích vì sao các chữ tam tộc, cửu tộc trong tiếng Việt mang một sắc thái nặng nề.
Cụm "tru di cửu tộc" xuất hiện nhiều trong truyện, phim cổ trang và trong lời nói phóng đại. Dù vậy, nhiều nhà nghiên cứu lưu ý rằng các bản án thật trong sử sách thường nói tới tam tộc hoặc liên đới trong phạm vi hẹp hơn; "cửu tộc" trong văn chương nhiều khi chỉ là cách nói cho mạnh. Khi viết hay kể về lịch sử, tốt nhất dẫn đúng chữ trong sách sử bạn đọc được, không tự nâng thành cửu tộc.
Cửu tộc và năm bậc tang phục trong sách lễ cũ
Một chỗ khái niệm cửu tộc từng được dùng rất cụ thể là tang phục. Sách lễ cũ chia việc để tang thành năm bậc, gọi là ngũ phục: trảm thôi, tư thôi, đại công, tiểu công và ti ma. Bậc nặng nhất dành cho cha mẹ, bậc nhẹ nhất dành cho những người họ hàng xa. Người càng gần mình theo trục chín đời thì để tang càng nặng, càng lâu; càng xa thì càng nhẹ.
Các bộ luật thời phong kiến chịu ảnh hưởng Trung Hoa thường kèm theo sơ đồ tang phục, đặt bản thân ở giữa, các đời trên dưới và các nhánh anh em, chú bác toả ra xung quanh. Nhìn sơ đồ đó, người xưa biết ngay mình phải để tang ai, bao lâu, và đó cũng là cách xác định ai là thân, ai là sơ. Ra ngoài phạm vi ngũ phục thì coi như hết nghĩa tang, dù vẫn còn là người cùng họ.
Ngày nay rất ít gia đình theo đúng năm bậc tang phục; thời gian để tang và cách mặc tang do từng nhà, từng địa phương quyết, thường giản lược nhiều. Nhưng dấu vết vẫn còn trong cách người lớn phân biệt khăn tang cho con, cho cháu, cho họ hàng xa trong một đám tang ở quê. Nếu nhà bạn cần làm theo lệ cũ, người hiểu rõ nhất là các cụ trong họ hoặc người chuyên lo việc tang ở địa phương.
Cửu tộc khác cửu huyền thất tổ ở đâu
Khác về nguồn. Cửu tộc là khái niệm của kinh điển Nho gia và sách luật, có các nhà chú giải bàn cụ thể. Cửu huyền thất tổ là cụm từ của đời sống thờ cúng, gặp trong lời khấn, văn sớ, ít khi được định nghĩa chặt chẽ.
Khác về hướng nhìn. Cửu tộc theo cách hiểu trực hệ nhìn cả lên lẫn xuống, có mình ở giữa. Cửu huyền thất tổ gần như luôn nhìn lên: là tổ tiên, những người đã khuất mà con cháu tưởng nhớ.
Khác về mục đích. Cửu tộc dùng để xác định phạm vi họ hàng, phục vụ lễ nghi, tang phục, luật lệ. Cửu huyền thất tổ dùng để mời, để tưởng nhớ, để nói lòng biết ơn.
Chỗ giao nhau. Khi người ta giải nghĩa "cửu huyền" là chín đời, họ thường mượn danh sách chín đời trực hệ của cửu tộc. Đây là lý do hai chữ hay bị đánh đồng. Mượn như vậy không sai, chỉ cần nói rõ đó là một cách giải thích.
Cách nói gọn để nhớ. Cửu tộc là phạm vi người thân của một người còn sống. Cửu huyền thất tổ là những người đã khuất mà người đó thờ phụng. Một bên là bản đồ họ hàng, một bên là lời tưởng nhớ.
Ngày nay chữ cửu tộc còn dùng vào việc gì
Trong đời sống hiện đại, bạn ít khi cần đếm cửu tộc, nhưng chữ này vẫn có ích trong vài trường hợp:
- Đọc sách sử, sách lễ. Biết hai cách hiểu giúp bạn không ngộ nhận khi đọc các đoạn bàn về tang phục, về luật thời phong kiến.
- Viết lời tựa gia phả. Nhiều bản tựa nhắc chuyện "thân cửu tộc" như một lý tưởng của việc giữ gìn họ hàng. Người viết nên dùng đúng nghĩa, tránh lẫn với cửu huyền.
- Giải thích cho con cháu. Khi trẻ nghe chữ "tru di cửu tộc" trong phim, đây là dịp để kể về lịch sử và về cách luật pháp ngày nay chỉ xử người có lỗi, không xử người thân.
- Hiểu các từ ghép. Thân tộc, gia tộc, tông tộc, hương tộc đều cùng gốc, và mỗi từ chỉ một phạm vi khác nhau.
- Làm nội dung văn hoá. Người viết bài, làm video về văn hoá Việt nên tách bạch hai chữ, tránh lặp lại cách giải thích nhầm đang lan trên mạng.
Bất kể dùng vào việc gì, nên coi cửu tộc là một khái niệm lịch sử để hiểu, không phải một quy định phải theo trong việc thờ cúng ngày nay.
Họ hàng theo pháp luật hiện nay không tính theo cửu tộc
Pháp luật Việt Nam hiện hành có những khái niệm riêng về người thân thích, hàng thừa kế, phạm vi cấm kết hôn giữa những người có họ trong phạm vi ba đời. Các khái niệm này được định nghĩa trong luật và không dựa trên cách đếm cửu tộc hay tam tộc của sách cổ. Chẳng hạn, "trong phạm vi ba đời" theo Luật Hôn nhân và gia đình được tính theo cách riêng của luật đó.
Vì vậy, nếu gia đình bạn đang cần xác định ai là người thừa kế, ai được coi là người thân thích trong một thủ tục, đừng dựa vào cửu tộc. Hãy đọc văn bản pháp luật hiện hành, hỏi cán bộ tư pháp ở xã, phường hoặc nhờ luật sư. Chữ cửu tộc chỉ giúp hiểu cách người xưa nghĩ về họ hàng.
Cũng chính vì luật hiện đại xử lý từng cá nhân, những cụm từ như tru di tam tộc chỉ còn là dấu vết của quá khứ. Hiểu chúng là để hiểu lịch sử, để trân trọng những thay đổi về quyền con người, chứ không để mang nỗi sợ ấy vào đời sống hôm nay.
Câu hỏi thường gặp
Cửu tộc theo cách hiểu trực hệ có tính cả anh chị em không?
Danh sách chín đời trực hệ chỉ gồm các đời trên và dưới theo một đường thẳng, không liệt kê anh chị em. Tuy vậy, khi bàn về tang phục và họ hàng, sách lễ cũ vẫn xếp anh chị em, chú bác, cô dì vào các bậc thân sơ khác nhau theo hệ thống riêng.
Họ vợ được tính vào cửu tộc theo cách hiểu nào?
Theo cách hiểu mở rộng, hai nhóm trong chín nhóm thuộc về họ vợ, thường là cha mẹ vợ và các người thân gần của bên vợ. Cách chia chi tiết giữa các nhà chú giải có khác nhau, nên khi trích dẫn cần ghi theo sách cụ thể.
Tru di cửu tộc có thật trong lịch sử Việt Nam không?
Sách sử Việt Nam ghi nhiều bản án liên đới, nổi tiếng là vụ Lệ Chi Viên với án tru di tam tộc. Chữ cửu tộc thì xuất hiện nhiều trong truyện và phim hơn trong ghi chép bản án. Muốn biết chính xác từng vụ, nên đọc sách sử có chú thích nguồn.
Có nên dùng cửu tộc để vẽ sơ đồ họ hàng cho gia đình không?
Có thể mượn cách đếm chín đời trực hệ làm khung sơ đồ, bốn đời trên và bốn đời dưới, vì nó gọn và dễ nhớ. Cách đếm mở rộng với họ mẹ, họ vợ thì phức tạp hơn và không cần thiết cho một sơ đồ gia đình thông thường.
Thân tộc và gia tộc khác nhau thế nào?
Thân tộc thường chỉ những người có quan hệ máu mủ, gần gũi với một người, không phân biệt cùng họ hay khác họ. Gia tộc nghiêng về một dòng họ cụ thể, cùng tổ tiên, cùng nhà thờ họ. Hai từ đôi khi được dùng lẫn trong lời nói thường ngày.